forty winks

forty winks

He takes forty winks in his armchair after lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giấc ngủ ngắn (thường không phải trên giường): "forty winks" một thành ngữ chỉ một giấc ngủ ngắn, thường kéo dài chỉ vài phút đến nửa tiếng, thường được thực hiệnnơi không phải giường ngủ, như ghế sofa, ghế văn phòng, hoặc trong lúc nghỉ giải lao.
dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ chợp mắt một lát trước khi cuộc họp bắt đầu.)
  • (Anh ấy đã ngủ gật một chút trên tàu sau một ngày làm việc dài.)
  • (Một giấc ngủ ngắn nhanh có thể giúp bạn cảm thấy tỉnh táo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch/get/have forty winks": thành ngữ phổ biến nhất, nghĩa chợp mắt, ngủ một giấc ngắn.
    • She decided to get forty winks during her lunch break. ( ấy quyết định chợp mắt trong giờ nghỉ trưa.)
  • "to need forty winks": cảm thấy cần một giấc ngủ ngắn.
    • After the long drive, he needed forty winks. (Sau chuyến đi dài, anh ấy cần chợp mắt một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • "wink" (danh từ): cái chớp mắt, nháy mắt. Trong thành ngữ, "forty winks" không dạng số ít hay biến thể khác.
  • "a power nap" (cụm danh từ): giấc ngủ ngắn mục đích phục hồi năng lượng, tương tự "forty winks" nhưng thường chủ đích hơn.
    • A power nap of 20 minutes is more effective than forty winks. (Một giấc ngủ ngắn 20 phút hiệu quả hơn một giấc ngủ gật.)
Từ đồng nghĩa
  • A nap: giấc ngủ ngắn (nói chung).
  • A catnap: giấc ngủ ngắn, chợp mắt (thường dùng trong văn nói).
  • A snooze: giấc ngủ ngắn, ngủ gà ngủ gật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "doze off": ngủ gật, thiếp đi (không chủ ý).
    • He dozed off during the movie and missed the ending. (Anh ấy ngủ gật trong khi xem phim bỏ lỡ phần kết.)
  • "nod off": gật gù, ngủ gật.
    • She nodded off while reading the book. ( ấy gật gù ngủ gật khi đang đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "catch some Z's": ngủ (thường ngủ ngắn, thân mật).
    • I need to catch some Z's before the flight. (Tôi cần chợp mắt một chút trước chuyến bay.)
  • "in the land of Nod": đang ngủ, đang chìm vào giấc ngủ.
    • After forty winks, he was in the land of Nod. (Sau giấc ngủ ngắn, anh ấy đã chìm vào giấc ngủ sâu.)